Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tiếng Anh cấp 2 học những gì? Tổng hợp chương trình từ lớp 6 đến lớp 9
Nội dung

Tiếng Anh cấp 2 học những gì? Tổng hợp chương trình từ lớp 6 đến lớp 9

Post Thumbnail

Chương trình tiếng Anh THCS từ lớp 6 đến lớp 9 tập trung vào ba nội dung chính: hệ thống ngữ pháp nền tảng, từ vựng theo chủ đề học đường - xã hội và phát triển 4 kỹ năng học thuật để chuẩn bị cho kỳ thi vào lớp 10.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hệ thống đầy đủ nội dung tiếng Anh cấp 2 theo từng lớp để phụ huynh và học sinh dễ theo dõi và định hướng học tập hiệu quả.

1. Tổng quan chương trình tiếng Anh cấp 2

Từ năm học 2024-2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép các trường tự chọn 1 trong 3 bộ sách giáo khoa tiếng Anh THCS:

  • Global Success (Kết nối tri thức) được biên soạn bởi NXB Giáo dục Việt Nam và Pearson. Đặc điểm nổi bật là nội dung gần gũi với văn hóa Việt Nam, tích hợp nhiều hoạt động thực hành, bài tập đa dạng. Bộ sách này bám sát chuẩn CEFR và đề thi vào lớp 10 của hầu hết các tỉnh/thành.
  • Friends Plus (Chân trời sáng tạo) do Cambridge và Macmillan phối hợp biên soạn. Điểm mạnh là nội dung hiện đại, gần gũi với lứa tuổi teen, nhiều video và audio chất lượng cao. Bộ sách tập trung phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.
  • Explore New Worlds (Cánh diều) của NXB Đại học Sư phạm và Cengage Learning. Bộ sách này chú trọng vào kỹ năng đọc hiểu và khám phá văn hóa thế giới, với nhiều bài đọc thú vị về khoa học, thiên nhiên, xã hội.

Cả 3 bộ sách đều tuân thủ chuẩn CEFR và đảm bảo kiến thức cốt lõi giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách trình bày, phong cách và bài tập bổ trợ.

2. Mục tiêu của chương trình tiếng Anh cấp 2

Theo chuẩn CEFR do Council of Europe công bố, chương trình tiếng Anh THCS Việt Nam đặt mục tiêu:

Lớp 6: Pre-A1 → A1 (Breakthrough)

  • Hiểu và sử dụng các cụm từ quen thuộc hàng ngày
  • Giao tiếp đơn giản về bản thân, gia đình, môi trường xung quanh
  • Đọc hiểu câu và đoạn văn ngắn đơn giản

Lớp 7: A1 → A2 (Elementary)

  • Hiểu câu và biểu đạt thường dùng liên quan đến cuộc sống
  • Giao tiếp về các chủ đề quen thuộc
  • Mô tả đơn giản về kinh nghiệm, sự kiện, ước mơ

Lớp 8: A2 → A2+ (Pre-Intermediate)

  • Hiểu ý chính của văn bản rõ ràng về các chủ đề quen thuộc
  • Giao tiếp trong hầu hết các tình huống du lịch
  • Viết văn bản đơn giản về các chủ đề quen thuộc hoặc quan tâm

Lớp 9: A2+ → B1 (Intermediate)

  • Hiểu ý chính của văn bản phức tạp về chủ đề cụ thể và trừu tượng
  • Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ
  • Viết văn bản chi tiết về nhiều chủ đề, giải thích quan điểm

Theo đối chiếu với khung CEFR, hoàn thành tốt THCS tương đương A2-B1., học sinh hoàn thành tốt chương trình THCS sẽ có nền tảng vững chắc để đạt IELTS 4.5-5.5 hoặc đỗ vào các trường THPT chuyên với điểm cao.

3. Tiếng Anh lớp 6 học những gì?

Lớp 6 là năm đầu tiên của bậc THCS, là bước đệm quan trọng từ tiếng Anh tiểu học. Ở lớp 6, học sinh cần làm quen với phương pháp học mới, xây dựng thói quen học tập tốt và củng cố nền tảng.

3.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6

Các thì cơ bản:

Thì

Công thức chính

Cách dùng

Ví dụ

Present Simple (Hiện tại đơn)

S + V(s/es) S + don't/doesn't + V Do/Does + S + V?

Thói quen, sự thật, lịch trình

I go to school every day. She doesn't like coffee.

Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)

S + am/is/are + V-ing

Hành động đang xảy ra, kế hoạch gần

I am studying now.

Past Simple (Quá khứ đơn - nhập môn)

S + V-ed/V2 S + didn't + V

Hành động đã xảy ra và kết thúc

I went to school yesterday.

Future Simple (Tương lai)

S + will + V S + am/is/are + going to + V

Dự đoán, kế hoạch

It will rain tomorrow.

Câu hỏi cơ bản:

Lớp 6 tập trung vào Yes/No questions (Do you...? Is she...? Can they...?) và Wh-questions với các từ: What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào), Who (ai), How (như thế nào), Why (tại sao).

Các cấu trúc khác:

  • There is/There are: Chỉ sự tồn tại (There is a book. There are two cats.)
  • Can/Can't: Khả năng (I can swim. He can't drive.)
  • Imperative sentences: Câu mệnh lệnh (Open your book. Don't run!)
  • Prepositions of place: in, on, at, under, behind, in front of, next to, between
  • Possessive adjectives: my, your, his, her, its, our, their
  • Possessive pronouns: mine, yours, his, hers, ours, theirs

Học sinh lớp 6 cần làm chủ hoàn toàn 4 thì cơ bản này vì chúng là nền tảng cho toàn bộ chương trình THCS.

3.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 6

  • My new school: Từ vựng về các môn học và đồ dùng trong khuôn viên lớp học, trường học
  • My house: Tên gọi các phòng và từ vựng về đồ nội thất
  • My friends: Tính từ mô tả ngoại hình và tính cách người
  • My neighbourhood: Từ vựng về địa điểm và chỉ đường
  • Natural wonders: Từ vựng về các kỳ quan thiên nhiên
  • Our Tet holiday: Từ vựng về các hoạt động trang trí, chuẩn bị cho dịp Tết

Vốn từ yêu cầu: 800-1.000 từ. Học sinh nên học 10-15 từ mới mỗi ngày, kèm phát âm chuẩn và ví dụ câu.

3.3. Các kỹ năng tiếng Anh học sinh lớp 6 cần đạt được

Đọc hiểu đoạn văn ngắn: Học sinh cần đọc và hiểu đoạn văn 50-100 từ về các chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học hoặc sở thích. Các em phải xác định được ý chính và tìm thông tin cụ thể thay vì dịch từng từ.

Viết câu đơn: Học sinh tập trung viết câu đơn đúng ngữ pháp, đặc biệt với thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Khi thành thạo, các em có thể ghép 4-6 câu thành một đoạn văn ngắn.

Giao tiếp cơ bản: Học sinh biết giới thiệu bản thân và nói về gia đình, trường học, sở thích bằng mẫu câu đơn giản. Mục tiêu là nói đúng, rõ ràng và tự tin trong các tình huống quen thuộc.

👉 Lớp 6 là giai đoạn củng cố nền tảng sau tiểu học, giúp học sinh chuyển từ mức độ làm quen tiếng Anh sang sử dụng tiếng Anh một cách có hệ thống và chính xác hơn.

4. Tiếng Anh lớp 7 học những gì?

Lớp 7 là năm học quan trọng để học sinh mở rộng vốn kiến thức và nâng cao kỹ năng. Chương trình lớp 7 bắt đầu phức tạp hơn với nhiều cấu trúc ngữ pháp mới và từ vựng chuyên sâu.

4.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Mở rộng các thì:

Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành) - Nhập môn:

  • Công thức: S + have/has + V3/V-ed
  • Cách dùng: Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới xảy ra
  • Dấu hiệu: just, already, yet, ever, never, since, for
  • Ví dụ: I have lived in Hanoi for 5 years. She has just finished her homework.

Đây là điểm ngữ pháp học sinh thường gặp khó khăn nhất lớp 7. Nhiều em nhầm lẫn giữa Present Perfect và Past Simple.

Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn):

  • Công thức: S + was/were + V-ing
  • Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
  • Ví dụ: I was watching TV at 8 PM yesterday. They were playing football when it rained.

Future: Phân biệt rõ "will" (dự đoán, quyết định tức thời) và "be going to" (kế hoạch, dự định có bằng chứng).

Đây là hai cấu trúc thường bị nhầm lẫn về cách ứng dụng
Đây là hai cấu trúc thường bị nhầm lẫn về cách ứng dụng

Cấu trúc nâng cao:

Comparatives and Superlatives (So sánh hơn và nhất):

  • Tính từ ngắn: tall → taller → the tallest
  • Tính từ dài: beautiful → more beautiful → the most beautiful
  • Bất quy tắc: good → better → the best; bad → worse → the worst
  • Ví dụ: She is taller than her sister. This is the most beautiful place I've ever seen.

Quantifiers (Lượng từ):

  • Some/Any: Some dùng trong câu khẳng định, Any dùng trong câu phủ định và nghi vấn
  • Much/Many: Much + danh từ không đếm được, Many + danh từ đếm được
  • A lot of/Lots of: Dùng được cho cả hai loại danh từ
  • A few/A little: A few + đếm được, A little + không đếm được

Modal verbs (Động từ khuyết thiếu):

  • Should: Nên làm gì (You should study harder.)
  • Must/Have to: Phải làm gì (You must wear uniform. I have to go now.)
  • May/Might: Có thể (It may rain tomorrow.)
  • Can/Could: Khả năng, xin phép (Can you help me? Could I use your pen?)

Connectors (Liên từ):

  • And (và), But (nhưng), So (vì vậy), Because (bởi vì), Although (mặc dù)
  • Ví dụ: I like apples and oranges. She is tired but she keeps working. It's raining, so I stay at home.

Theo British Council Vietnam, ngữ pháp lớp 7 đánh dấu bước chuyển từ cơ bản sang trung cấp, học sinh cần luyện tập nhiều để thành thạo.

4.2. Từ Vựng Theo Chủ Đề Lớp 7

Vốn từ yêu cầu: 1.200-1.500 từ, tích lũy thêm 400-500 từ so với lớp 6.

  • Hobbies: Hoạt động, sở thích
  • Healthy living: Thực phẩm, sức khỏe, luyện tập thể dục
  • Community service: Hoạt động tình nguyện, giúp đỡ người khác
  • Music and arts: Thể loại âm nhạc, nhạc cụ
  • Food and drink: Ẩm thực Việt Nam và quốc tế
  • Traffic: Phương tiện giao thông, biển báo, an toàn giao thông
  • Films: Các thể loại phim, cách mô tả phim
  • Festivals around the world: Lễ hội trên thế giới, hoạt động kỷ niệm, truyền thống

4.3. Các kỹ năng tiếng Anh học sinh lớp 7 cần đạt được là gì?

Nghe: Hiểu hội thoại và monologue 2-3 phút về các chủ đề quen thuộc. Bắt đầu làm quen với nhiều giọng nói khác nhau (British, American). Dạng bài: Multiple choice, True/False, gap-filling.

Nói: Mô tả chi tiết hơn về người, sự vật, sự việc. So sánh giữa hai đối tượng. Đưa ra ý kiến đơn giản về một chủ đề. Thuyết trình ngắn 1-2 phút. Độ dài: 5-8 câu liên tiếp.

Đọc: Đọc hiểu đoạn văn 150-200 từ về nhiều thể loại: narrative (tường thuật), descriptive (miêu tả), information (thông tin). Hiểu ý chính và chi tiết. Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh. Tốc độ đọc: 70-90 từ/phút.

Viết: Viết đoạn văn có cấu trúc 80-100 từ với topic sentence, supporting sentences, concluding sentence. Viết email cá nhân về sở thích, trải nghiệm. Viết mô tả về một lễ hội, một bộ phim, một món ăn. Sử dụng linking words đơn giản (and, but, because, so).

Nếu bạn đang tìm hiểu chi tiết hơn về phương pháp học, hãy tham khảo bài viết Cách học tiếng Anh lớp 7 hiệu quả trên website LangGo.

5. Tiếng Anh lớp 8 học những gì?

Lớp 8 là năm học then chốt, kiến thức tăng đột biến cả về chiều rộng và chiều sâu. Học sinh cần đầu tư thời gian và công sức nhiều hơn để theo kịp chương trình.

5.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 có gì?

Các thì nâng cao:

Present Perfect - Nâng cao: Phân biệt rõ với Past Simple là trọng tâm lớp 8:

  • Present Perfect: Nhấn mạnh kết quả, không rõ thời gian (I have finished my homework.)
  • Past Simple: Nhấn mạnh hành động, có thời gian cụ thể (I finished my homework yesterday.)

Past Perfect (Quá khứ hoàn thành) - Nhập môn:

  • Công thức: S + had + V3
  • Cách dùng: Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
  • Ví dụ: When I arrived, she had left. (Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi.)

Cấu trúc quan trọng:

  • Conditional sentences type 1, 2 (câu điều kiện)
  • Passive voice (câu bị động) - Present & Past Simple
  • Relative clauses (mệnh đề quan hệ) - nhập môn
  • Reported speech (câu tường thuật) - basic
  • Gerunds and Infinitives (V-ing và to-V)

Các cấu trúc khác:

  • Articles (a, an, the)
  • Verb + to-infinitive / verb + V-ing
  • Adverbs of frequency
  • Although/Despite/In spite of
  • Used to + V: Đã từng (thói quen trong quá khứ)

5.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 8

Vốn từ yêu cầu: 1.500-2.000 từ, tăng thêm 300-500 từ so với lớp 7.

  • Leisure time: Thời gian rảnh, hoạt động giải trí, sở thích
  • Life in the countryside: Cuộc sống ở nông thôn, hoạt động nông nghiệp
  • Teenagers: Thanh thiếu niên, vấn đề, áp lực, căng thẳng
  • Ethnic groups: Các dân tộc, văn hóa, sự đa dạng
  • Our customs and traditions: Phong tục và truyền thống, tập quán, tín ngưỡng
  • Folk tales: Truyện dân gian, câu chuyện, truyền thuyết
  • Pollution: Ô nhiễm, các loại ô nhiễm, tác động, giải pháp
  • English speaking countries: Các quốc gia nói tiếng Anh, văn hóa, địa lý
  • Natural disasters: Thiên tai, các loại hình, biện pháp phòng tránh
  • Communication: Giao tiếp, hình thức giao tiếp, công nghệ
  • Science and technology: Khoa học và công nghệ, phát minh, rô-bốt

5.3. Các kỹ năng tiếng Anh lớp 8 học sinh cần đạt được

Nghe: Hiểu bài nghe 3-4 phút với nhiều diễn giả, đa dạng giọng điệu. Nắm được cả ý chính và chi tiết. Bắt đầu nghe các bài có tốc độ nói bình thường. Dạng bài: Multiple choice, matching, note-completion.

Nói: Thảo luận về các chủ đề xã hội đơn giản. Tranh luận, đưa ra lập luận ủng hộ hoặc phản đối. Thuyết trình 2-3 phút có cấu trúc rõ ràng. Phỏng vấn và trả lời phỏng vấn. Độ dài: 8-12 câu liên tiếp.

Đọc: Đọc hiểu đoạn văn 250-300 từ, đa dạng thể loại: article (bài báo), report (báo cáo), story (truyện), review (đánh giá). Hiểu sâu, phân tích ý tác giả. Làm các dạng bài: True/False/Not Given, matching headings, summary completion. Tốc độ đọc: 90-110 từ/phút.

Viết: Viết đoạn văn 100-120 từ với cấu trúc hoàn chỉnh. Viết email formal và informal. Viết letter (thư) với các format khác nhau. Viết mô tả biểu đồ, bảng số liệu đơn giản. Sử dụng thành thạo linking words (Firstly, Moreover, However, In conclusion).

Để hiểu rõ hơn về kiến thức lớp 8, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết Cách học tiếng Anh lớp 8 hiệu quả với phương pháp cụ thể cho từng phần.

6. Tiếng Anh lớp 9 học những gì?

Lớp 9 là năm học quyết định, học sinh không chỉ cần hoàn thành chương trình THCS mà còn phải chuẩn bị tốt cho kỳ thi vào lớp 10. Kiến thức lớp 9 tổng hợp và nâng cao toàn bộ 3 năm trước.

6.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9

Hoàn thiện hệ thống thì:

Present Perfect Continuous:

  • Công thức: S + have/has + been + V-ing
  • Cách dùng: Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới kết thúc
  • Ví dụ: I have been studying English for 3 hours. (Và vẫn đang học hoặc vừa mới ngừng)

Past Perfect:

  • Sử dụng thành thạo trong câu phức
  • Ví dụ: By the time I got to the station, the train had left.

Future Continuous:

  • Công thức: S + will be + V-ing
  • Cách dùng: Hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai
  • Ví dụ: This time next week, I will be lying on the beach.

Cấu trúc phức tạp:

Conditional Sentences (Đầy đủ):

Type 0 (Sự thật hiển nhiên):

  • Công thức: If + S + V(hiện tại), S + V(hiện tại)
  • Ví dụ: If you heat water to 100°C, it boils.

Type 1 (Có thể xảy ra):

  • If + S + V(hiện tại), S + will/can/may + V

Type 2 (Không có thật hiện tại):

  • If + S + V(quá khứ), S + would/could/might + V

Type 3 (Không có thật trong quá khứ):

  • Công thức: If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
  • Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Thực tế tôi đã không học chăm và đã không đỗ)

Mixed Conditionals: Kết hợp giữa các loại câu điều kiện.

Passive Voice (All tenses + Modal verbs):

  • Present Continuous Passive: S + am/is/are + being + V3
  • Present Perfect Passive: S + have/has + been + V3
  • Future Passive: S + will be + V3
  • Modal Passive: S + modal verb + be + V3

Ví dụ: The room is being cleaned. The work has been finished. The meeting will be held tomorrow. This homework must be done tonight.

Relative Clauses - Nâng cao:

Defining Relative Clauses (Không có dấu phẩy, cần thiết cho câu):

  • The man who is wearing a hat is my teacher.

Non-defining Relative Clauses (Có dấu phẩy, bổ sung thông tin):

  • My father, who is 50 years old, is a doctor.

Reduction of Relative Clauses:

  • V-ing: The girl standing over there is my sister. (who is standing)
  • V3: The book written by J.K. Rowling is popular. (which was written)
  • To-V: The first person to arrive was John. (who arrived)

Reported Speech - Đầy đủ:

Statements: She said (that) she was happy. Questions: He asked me where I lived. Commands: She told me to close the door. / She told me not to talk.

Wish Clauses:

  • I wish + S + V(quá khứ): Ước điều không có thật hiện tại (I wish I were taller.)
  • I wish + S + had + V3: Ước điều không có thật quá khứ (I wish I had studied harder.)
  • I wish + S + would + V: Ước về tương lai (I wish it would stop raining.)

Used to / Be used to / Get used to:

  • Used to + V: Đã từng (thói quen quá khứ, không còn nữa)
  • Be used to + V-ing: Quen với (trạng thái)
  • Get used to + V-ing: Dần quen với (quá trình)

Ví dụ: I used to play football. (Tôi đã từng chơi bóng đá, giờ không chơi nữa) / I am used to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm) / I'm getting used to the new school. (Tôi đang dần quen với trường mới)

Các cấu trúc nâng cao:

Cleft Sentences (Câu chẻ): Nhấn mạnh một thành phần trong câu

  • It was John who broke the window. (Chính John đã làm vỡ cửa sổ)

Phrasal Verbs (Động từ cụm): look after, take off, give up, turn on, put on, go on, come back, run out of...

Ngữ pháp lớp 9 tổng hợp toàn bộ kiến thức THCS, học sinh cần có sổ tay riêng ghi chép hệ thống để ôn tập hiệu quả.

Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi vào 10, hãy tham khảo bài viết chi tiết Cách học tiếng Anh lớp 9 hiệu quả trên LangGo Blog.

6.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 bao gồm những chủ đề nào?

Vốn từ yêu cầu: 2.500-3.000 từ, trong đó có nhiều từ học thuật và trừu tượng.

  • Local environment: Môi trường địa phương, vấn đề, giải pháp
  • City life: Cuộc sống thành phố, so sánh đô thị và nông thôn
  • Teen stress and pressure: Căng thẳng và áp lực tuổi teen, sức khỏe tinh thần
  • Life in the past: Cuộc sống trong quá khứ, lịch sử, sự thay đổi
  • Wonders of Vietnam: Kỳ quan Việt Nam, du lịch, di sản
  • Vietnam: Then and now: Việt Nam xưa và nay, sự phát triển, chuyển mình
  • Recipes and eating habits: Công thức nấu ăn, thói quen ăn uống, văn hóa ẩm thực
  • Tourism: Du lịch, điểm đến
  • English in the world: Tiếng Anh trên thế giới, ngôn ngữ toàn cầu
  • Space travel: Du hành vũ trụ, khám phá, tương lai
  • Changing roles in society: Vai trò thay đổi trong xã hội, giới tính, bình đẳng
  • My future career: Nghề nghiệp tương lai, công việc, kỹ năng

6.3. Học sinh lớp 9 cần đạt được kỹ năng tiếng Anh gì?

Nghe: Hiểu bài nghe 4-5 phút với đa dạng accent (British, American, Australian). Nắm được cả main ideas và specific details. Hiểu được implication (hàm ý) và attitude (thái độ) của người nói. Dạng bài: All types từ cơ bản đến nâng cao.

Nói: Thuyết trình 3-5 phút về một chủ đề phức tạp. Tranh luận, phản biện với lập luận vững chắc. Phỏng vấn và trả lời phỏng vấn về nhiều chủ đề. Tham gia thảo luận nhóm, đưa ra ý kiến và lắng nghe người khác. Độ dài: 12-15 câu liên tiếp.

Đọc: Đọc hiểu bài dài 300-400 từ, đa thể loại: essay (tiểu luận), editorial (bài xã luận), biography (tiểu sử), scientific article (bài khoa học). Phân tích, suy luận, đánh giá thông tin. Làm tất cả các dạng bài reading từ cơ bản đến nâng cao. Tốc độ đọc: 110-130 từ/phút.

Viết: Viết essay 120-150 từ với cấu trúc 3 đoạn (Introduction - Body - Conclusion). Các dạng essay: Opinion (ý kiến), Advantages-Disadvantages (ưu-nhược điểm), Problem-Solution (vấn đề-giải pháp), Causes-Effects (nguyên nhân-kết quả). Viết report, formal letter với format chuẩn. Viết descriptive, narrative paragraph chi tiết. Sử dụng thành thạo academic vocabulary và advanced linking words.

7. Câu hỏi thường gặp về chương trình học tiếng Anh cấp 2

Chương trình tiếng Anh cấp 2 (THCS) thường khiến nhiều phụ huynh và học sinh băn khoăn: học có khó không, có đủ nền tảng thi IELTS không, làm sao để không mất gốc, và cần chuẩn bị gì cho kỳ thi vào lớp 10? Phần dưới đây tổng hợp những câu hỏi phổ biến nhất kèm câu trả lời ngắn gọn, rõ ràng và dễ áp dụng.

7.1. Học sinh cấp 2 cần bao nhiêu từ vựng?

Sau 4 năm THCS, học sinh nên nắm vững khoảng 2.500-3.000 từ vựng ở mức sử dụng chủ động.

Phân bổ theo cấp độ:

  • Lớp 6 (A1): ~800-1.000 từ
  • Lớp 7 (A2): ~1.200-1.500 từ
  • Lớp 8 (A2+): ~1.500-2.000 từ
  • Lớp 9 (B1): ~2.500-3.000 từ

👉 Nên học 10-20 từ/ngày và ôn lại theo chu kỳ để ghi nhớ lâu dài.

7.2. Học tiếng Anh cấp 2 mỗi ngày bao lâu là đủ?

Thời gian học lý tưởng là 45-90 phút/ngày tùy lớp và mục tiêu.

  • Lớp 6-7: 45-60 phút/ngày.
  • Lớp 8-9: 60-90 phút/ngày.
  • Giai đoạn ôn thi vào 10: Có thể tăng lên 90 phút/ngày.

👉 Học đều mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn cuối tuần.

7.3. Chương trình tiếng Anh cấp 2 có đủ để thi IELTS không?

Không đủ để đạt IELTS cao nếu chỉ học theo chương trình THCS.

  • Hoàn thành THCS thường đạt mức A2-B1.
  • IELTS 6.0+ yêu cầu trình độ khoảng B2 trở lên.
  • Chương trình cấp 2 chưa đào sâu Writing essay và Speaking học thuật.

👉 Nếu định hướng IELTS, cần lộ trình nâng cao riêng từ lớp 7-8.

7.4. Có nên học IELTS từ cấp 2 không?

Có thể bắt đầu từ lớp 7-8 nếu đã có nền tảng vững (điểm trên lớp ổn định).

  • Lớp 6: Nên tập trung chương trình SGK.
  • Lớp 7-8: Có thể làm quen IELTS ở mức 4.0-5.0.
  • Lớp 9: Tập trung thi vào 10, IELTS là lợi thế bổ sung.

👉 Không nên học IELTS khi còn yếu ngữ pháp nền tảng.

7.5. Ngữ pháp nào khó nhất ở cấp 2?

Học sinh thường gặp khó ở 4 nhóm chính:

  1. Câu điều kiện (loại 2, 3)
  2. Câu bị động
  3. Mệnh đề quan hệ
  4. Phân biệt các thì (Present Perfect vs Past Simple…)

👉 Cách khắc phục hiệu quả là làm nhiều bài tập và áp dụng vào viết - nói thực tế.

7.6. Làm sao để không mất gốc tiếng Anh cấp 2?

Muốn không mất gốc, cần học chắc từ lớp 6 và ôn tập định kỳ.

  • Học ngữ pháp theo hệ thống, không học rời rạc.
  • Ôn tổng hợp cuối mỗi học kỳ.
  • Làm bài tập và đề song song với học lý thuyết.
  • Không bỏ trống kiến thức lớp 6-7 vì đây là nền tảng cho lớp 8-9.

👉 Nền tảng vững từ sớm giúp lớp 9 và thi vào 10 nhẹ nhàng hơn.

Hành trình chinh phục tiếng Anh THCS bắt đầu từ hôm nay. Đừng để con bỏ lỡ cơ hội xây dựng nền tảng vững chắc. IELTS LangGo luôn sẵn sàng đồng hành cùng con trên con đường thành công!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ