Chương trình tiếng Anh THCS từ lớp 6 đến lớp 9 tập trung vào ba nội dung chính: hệ thống ngữ pháp nền tảng, từ vựng theo chủ đề học đường - xã hội và phát triển 4 kỹ năng học thuật để chuẩn bị cho kỳ thi vào lớp 10.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hệ thống đầy đủ nội dung tiếng Anh cấp 2 theo từng lớp để phụ huynh và học sinh dễ theo dõi và định hướng học tập hiệu quả.
Từ năm học 2024-2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép các trường tự chọn 1 trong 3 bộ sách giáo khoa tiếng Anh THCS:
Cả 3 bộ sách đều tuân thủ chuẩn CEFR và đảm bảo kiến thức cốt lõi giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách trình bày, phong cách và bài tập bổ trợ.
Theo chuẩn CEFR do Council of Europe công bố, chương trình tiếng Anh THCS Việt Nam đặt mục tiêu:
Lớp 6: Pre-A1 → A1 (Breakthrough)
Lớp 7: A1 → A2 (Elementary)
Lớp 8: A2 → A2+ (Pre-Intermediate)
Lớp 9: A2+ → B1 (Intermediate)
Theo đối chiếu với khung CEFR, hoàn thành tốt THCS tương đương A2-B1., học sinh hoàn thành tốt chương trình THCS sẽ có nền tảng vững chắc để đạt IELTS 4.5-5.5 hoặc đỗ vào các trường THPT chuyên với điểm cao.
Lớp 6 là năm đầu tiên của bậc THCS, là bước đệm quan trọng từ tiếng Anh tiểu học. Ở lớp 6, học sinh cần làm quen với phương pháp học mới, xây dựng thói quen học tập tốt và củng cố nền tảng.
Các thì cơ bản:
| Thì | Công thức chính | Cách dùng | Ví dụ |
| Present Simple (Hiện tại đơn) | S + V(s/es) S + don't/doesn't + V Do/Does + S + V? | Thói quen, sự thật, lịch trình | I go to school every day. She doesn't like coffee. |
| Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) | S + am/is/are + V-ing | Hành động đang xảy ra, kế hoạch gần | I am studying now. |
| Past Simple (Quá khứ đơn - nhập môn) | S + V-ed/V2 S + didn't + V | Hành động đã xảy ra và kết thúc | I went to school yesterday. |
| Future Simple (Tương lai) | S + will + V S + am/is/are + going to + V | Dự đoán, kế hoạch | It will rain tomorrow. |
Câu hỏi cơ bản:
Lớp 6 tập trung vào Yes/No questions (Do you...? Is she...? Can they...?) và Wh-questions với các từ: What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào), Who (ai), How (như thế nào), Why (tại sao).
Các cấu trúc khác:
Học sinh lớp 6 cần làm chủ hoàn toàn 4 thì cơ bản này vì chúng là nền tảng cho toàn bộ chương trình THCS.
Vốn từ yêu cầu: 800-1.000 từ. Học sinh nên học 10-15 từ mới mỗi ngày, kèm phát âm chuẩn và ví dụ câu.
Đọc hiểu đoạn văn ngắn: Học sinh cần đọc và hiểu đoạn văn 50-100 từ về các chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học hoặc sở thích. Các em phải xác định được ý chính và tìm thông tin cụ thể thay vì dịch từng từ.
Viết câu đơn: Học sinh tập trung viết câu đơn đúng ngữ pháp, đặc biệt với thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Khi thành thạo, các em có thể ghép 4-6 câu thành một đoạn văn ngắn.
Giao tiếp cơ bản: Học sinh biết giới thiệu bản thân và nói về gia đình, trường học, sở thích bằng mẫu câu đơn giản. Mục tiêu là nói đúng, rõ ràng và tự tin trong các tình huống quen thuộc.
👉 Lớp 6 là giai đoạn củng cố nền tảng sau tiểu học, giúp học sinh chuyển từ mức độ làm quen tiếng Anh sang sử dụng tiếng Anh một cách có hệ thống và chính xác hơn.
Lớp 7 là năm học quan trọng để học sinh mở rộng vốn kiến thức và nâng cao kỹ năng. Chương trình lớp 7 bắt đầu phức tạp hơn với nhiều cấu trúc ngữ pháp mới và từ vựng chuyên sâu.
Mở rộng các thì:
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành) - Nhập môn:
Đây là điểm ngữ pháp học sinh thường gặp khó khăn nhất lớp 7. Nhiều em nhầm lẫn giữa Present Perfect và Past Simple.
Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn):
Future: Phân biệt rõ "will" (dự đoán, quyết định tức thời) và "be going to" (kế hoạch, dự định có bằng chứng).
Cấu trúc nâng cao:
Comparatives and Superlatives (So sánh hơn và nhất):
Quantifiers (Lượng từ):
Modal verbs (Động từ khuyết thiếu):
Connectors (Liên từ):
Theo British Council Vietnam, ngữ pháp lớp 7 đánh dấu bước chuyển từ cơ bản sang trung cấp, học sinh cần luyện tập nhiều để thành thạo.
Vốn từ yêu cầu: 1.200-1.500 từ, tích lũy thêm 400-500 từ so với lớp 6.
Nghe: Hiểu hội thoại và monologue 2-3 phút về các chủ đề quen thuộc. Bắt đầu làm quen với nhiều giọng nói khác nhau (British, American). Dạng bài: Multiple choice, True/False, gap-filling.
Nói: Mô tả chi tiết hơn về người, sự vật, sự việc. So sánh giữa hai đối tượng. Đưa ra ý kiến đơn giản về một chủ đề. Thuyết trình ngắn 1-2 phút. Độ dài: 5-8 câu liên tiếp.
Đọc: Đọc hiểu đoạn văn 150-200 từ về nhiều thể loại: narrative (tường thuật), descriptive (miêu tả), information (thông tin). Hiểu ý chính và chi tiết. Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh. Tốc độ đọc: 70-90 từ/phút.
Viết: Viết đoạn văn có cấu trúc 80-100 từ với topic sentence, supporting sentences, concluding sentence. Viết email cá nhân về sở thích, trải nghiệm. Viết mô tả về một lễ hội, một bộ phim, một món ăn. Sử dụng linking words đơn giản (and, but, because, so).
Nếu bạn đang tìm hiểu chi tiết hơn về phương pháp học, hãy tham khảo bài viết Cách học tiếng Anh lớp 7 hiệu quả trên website LangGo.
Lớp 8 là năm học then chốt, kiến thức tăng đột biến cả về chiều rộng và chiều sâu. Học sinh cần đầu tư thời gian và công sức nhiều hơn để theo kịp chương trình.
Các thì nâng cao:
Present Perfect - Nâng cao: Phân biệt rõ với Past Simple là trọng tâm lớp 8:
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành) - Nhập môn:
Cấu trúc quan trọng:
Các cấu trúc khác:
Vốn từ yêu cầu: 1.500-2.000 từ, tăng thêm 300-500 từ so với lớp 7.
Nghe: Hiểu bài nghe 3-4 phút với nhiều diễn giả, đa dạng giọng điệu. Nắm được cả ý chính và chi tiết. Bắt đầu nghe các bài có tốc độ nói bình thường. Dạng bài: Multiple choice, matching, note-completion.
Nói: Thảo luận về các chủ đề xã hội đơn giản. Tranh luận, đưa ra lập luận ủng hộ hoặc phản đối. Thuyết trình 2-3 phút có cấu trúc rõ ràng. Phỏng vấn và trả lời phỏng vấn. Độ dài: 8-12 câu liên tiếp.
Đọc: Đọc hiểu đoạn văn 250-300 từ, đa dạng thể loại: article (bài báo), report (báo cáo), story (truyện), review (đánh giá). Hiểu sâu, phân tích ý tác giả. Làm các dạng bài: True/False/Not Given, matching headings, summary completion. Tốc độ đọc: 90-110 từ/phút.
Viết: Viết đoạn văn 100-120 từ với cấu trúc hoàn chỉnh. Viết email formal và informal. Viết letter (thư) với các format khác nhau. Viết mô tả biểu đồ, bảng số liệu đơn giản. Sử dụng thành thạo linking words (Firstly, Moreover, However, In conclusion).
Để hiểu rõ hơn về kiến thức lớp 8, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết Cách học tiếng Anh lớp 8 hiệu quả với phương pháp cụ thể cho từng phần.
Lớp 9 là năm học quyết định, học sinh không chỉ cần hoàn thành chương trình THCS mà còn phải chuẩn bị tốt cho kỳ thi vào lớp 10. Kiến thức lớp 9 tổng hợp và nâng cao toàn bộ 3 năm trước.
Hoàn thiện hệ thống thì:
Present Perfect Continuous:
Past Perfect:
Future Continuous:
Cấu trúc phức tạp:
Conditional Sentences (Đầy đủ):
Type 0 (Sự thật hiển nhiên):
Type 1 (Có thể xảy ra):
Type 2 (Không có thật hiện tại):
Type 3 (Không có thật trong quá khứ):
Mixed Conditionals: Kết hợp giữa các loại câu điều kiện.
Passive Voice (All tenses + Modal verbs):
Ví dụ: The room is being cleaned. The work has been finished. The meeting will be held tomorrow. This homework must be done tonight.
Relative Clauses - Nâng cao:
Defining Relative Clauses (Không có dấu phẩy, cần thiết cho câu):
Non-defining Relative Clauses (Có dấu phẩy, bổ sung thông tin):
Reduction of Relative Clauses:
Reported Speech - Đầy đủ:
Statements: She said (that) she was happy. Questions: He asked me where I lived. Commands: She told me to close the door. / She told me not to talk.
Wish Clauses:
Used to / Be used to / Get used to:
Ví dụ: I used to play football. (Tôi đã từng chơi bóng đá, giờ không chơi nữa) / I am used to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm) / I'm getting used to the new school. (Tôi đang dần quen với trường mới)
Các cấu trúc nâng cao:
Cleft Sentences (Câu chẻ): Nhấn mạnh một thành phần trong câu
Phrasal Verbs (Động từ cụm): look after, take off, give up, turn on, put on, go on, come back, run out of...
Ngữ pháp lớp 9 tổng hợp toàn bộ kiến thức THCS, học sinh cần có sổ tay riêng ghi chép hệ thống để ôn tập hiệu quả.
Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi vào 10, hãy tham khảo bài viết chi tiết Cách học tiếng Anh lớp 9 hiệu quả trên LangGo Blog.
Vốn từ yêu cầu: 2.500-3.000 từ, trong đó có nhiều từ học thuật và trừu tượng.
Nghe: Hiểu bài nghe 4-5 phút với đa dạng accent (British, American, Australian). Nắm được cả main ideas và specific details. Hiểu được implication (hàm ý) và attitude (thái độ) của người nói. Dạng bài: All types từ cơ bản đến nâng cao.
Nói: Thuyết trình 3-5 phút về một chủ đề phức tạp. Tranh luận, phản biện với lập luận vững chắc. Phỏng vấn và trả lời phỏng vấn về nhiều chủ đề. Tham gia thảo luận nhóm, đưa ra ý kiến và lắng nghe người khác. Độ dài: 12-15 câu liên tiếp.
Đọc: Đọc hiểu bài dài 300-400 từ, đa thể loại: essay (tiểu luận), editorial (bài xã luận), biography (tiểu sử), scientific article (bài khoa học). Phân tích, suy luận, đánh giá thông tin. Làm tất cả các dạng bài reading từ cơ bản đến nâng cao. Tốc độ đọc: 110-130 từ/phút.
Viết: Viết essay 120-150 từ với cấu trúc 3 đoạn (Introduction - Body - Conclusion). Các dạng essay: Opinion (ý kiến), Advantages-Disadvantages (ưu-nhược điểm), Problem-Solution (vấn đề-giải pháp), Causes-Effects (nguyên nhân-kết quả). Viết report, formal letter với format chuẩn. Viết descriptive, narrative paragraph chi tiết. Sử dụng thành thạo academic vocabulary và advanced linking words.
Chương trình tiếng Anh cấp 2 (THCS) thường khiến nhiều phụ huynh và học sinh băn khoăn: học có khó không, có đủ nền tảng thi IELTS không, làm sao để không mất gốc, và cần chuẩn bị gì cho kỳ thi vào lớp 10? Phần dưới đây tổng hợp những câu hỏi phổ biến nhất kèm câu trả lời ngắn gọn, rõ ràng và dễ áp dụng.
Sau 4 năm THCS, học sinh nên nắm vững khoảng 2.500-3.000 từ vựng ở mức sử dụng chủ động.
Phân bổ theo cấp độ:
👉 Nên học 10-20 từ/ngày và ôn lại theo chu kỳ để ghi nhớ lâu dài.
Thời gian học lý tưởng là 45-90 phút/ngày tùy lớp và mục tiêu.
👉 Học đều mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn cuối tuần.
Không đủ để đạt IELTS cao nếu chỉ học theo chương trình THCS.
👉 Nếu định hướng IELTS, cần lộ trình nâng cao riêng từ lớp 7-8.
Có thể bắt đầu từ lớp 7-8 nếu đã có nền tảng vững (điểm trên lớp ổn định).
👉 Không nên học IELTS khi còn yếu ngữ pháp nền tảng.
Học sinh thường gặp khó ở 4 nhóm chính:
👉 Cách khắc phục hiệu quả là làm nhiều bài tập và áp dụng vào viết - nói thực tế.
Muốn không mất gốc, cần học chắc từ lớp 6 và ôn tập định kỳ.
👉 Nền tảng vững từ sớm giúp lớp 9 và thi vào 10 nhẹ nhàng hơn.
Hành trình chinh phục tiếng Anh THCS bắt đầu từ hôm nay. Đừng để con bỏ lỡ cơ hội xây dựng nền tảng vững chắc. IELTS LangGo luôn sẵn sàng đồng hành cùng con trên con đường thành công!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ